пятница

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

пятница gc

  1. (Ngày) Thứ sáu.
    у него семь пятниц на неделе — anh ta thay đổi ý kiến xoành xoạch

Tham khảo[sửa]