пятьсот
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пятьсот
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pjat'sót |
| khoa học | pjat'sot |
| Anh | pyatsot |
| Đức | pjatsot |
| Việt | piatxot |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Số từ
пятьсот
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пятьсот”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)