Bước tới nội dung

пятьсот

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Số từ

пятьсот

  1. Năm trăm.
    тысяча пятьсот — một nghìn năm trăm, một nghìn rưởi

Tham khảo