равнение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
равнение gt
- (Sự) Gióng đều hàng, sắp thẳng hàng, xếp thẳng hàng.
- равнение налево! — gióng đều hàng bên trái!
- равнение направо! — gióng đều hàng bên phải!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “равнение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)