равноденственный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của равноденственный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ravnodénstvennyj |
| khoa học | ravnodenstvennyj |
| Anh | ravnodenstvenny |
| Đức | rawnodenstwenny |
| Việt | ravnođenxtvenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
равноденственный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “равноденственный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)