радарный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của радарный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | radárnyj |
| khoa học | radarnyj |
| Anh | radarny |
| Đức | radarny |
| Việt | rađarny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
радарный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “радарный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)