радиометрия
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của радиометрия
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | radiometríja |
| khoa học | radiometrija |
| Anh | radiometriya |
| Đức | radiometrija |
| Việt | rađiometriia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
радиометрия gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “радиометрия”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)