радиотелефон
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của радиотелефон
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | radiotelefón |
| khoa học | radiotelefon |
| Anh | radiotelefon |
| Đức | radiotelefon |
| Việt | rađiotelephon |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
радиотелефон gđ
- (Cái, chiếc) Máy vô tuyến điện thoại, máy điện thoại vô tuyến.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “радиотелефон”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)