разбойник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của разбойник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razbójnik |
| khoa học | razbojnik |
| Anh | razboynik |
| Đức | rasboinik |
| Việt | radboinic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
разбойник gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “разбойник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)