Bước tới nội dung

развевать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của развевать
Chữ Latinh
LHQ razvevát'
khoa học razvevat'
Anh razvevat
Đức raswewat
Việt radvevat
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

развевать chưa hoàn thành ((В))

  1. Làm phất phới, làm tung bay.
    ветер развеватьал знамёна — gió làm tung bay (làm phất phới) những lá cờ, gió làm những lá cờ bay phất phới

Tham khảo