развлечение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của развлечение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razvlečénije |
| khoa học | razvlečenie |
| Anh | razvlecheniye |
| Đức | raswletschenije |
| Việt | radvletreniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
развлечение gt
- (действие) [sự] giải trí, tiêu khiển, vui chơi, chơi bời.
- (то, что развлекает) [trò] giải trí, tiêu khiển.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “развлечение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)