разговор
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của разговор
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razgovór |
| khoa học | razgovor |
| Anh | razgovor |
| Đức | rasgowor |
| Việt | radgovor |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
разговор gđ
- (Cuộc) Nói chuyện, đàm thoại, hội thoại, đàm luận, đàm đạo, mạn đàm.
- иметь крупный разговор с кем-л. — có một cuộc chuyện quan trọng (gay go, khó chịu) với ai
- переменить разговор — chuyển sang chuyện khác, thay đổi câu chuyện, nói sang chuyện khác
- оставим этот разговор — hãy gác sang chuyện ấy lại
- обыкн. мн.: — разговоры — разг. — (толки, пересуды) — đều lên tiếng, điều ong tiếng ve, tiếng đồn
- без лишних разговоров — thực hiện ngay, đi làm ngay, không nói lôi thôi gì cả, không bàn lui bàn tới gì cả
- и никаких разговоров! — không lôi thôi gì cả!, không một hai gì cả!; không oong đơ gì cả! (разг.)
- это другой разговор — đó là chuyện khác rồi, như thế thì được
- какие могут быть разговоры! — còn phải nói gì nữa!, tất nhiên rồi!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “разговор”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)