đàm đạo
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗa̤ːm˨˩ ɗa̰ːʔw˨˩ | ɗaːm˧˧ ɗa̰ːw˨˨ | ɗaːm˨˩ ɗaːw˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗaːm˧˧ ɗaːw˨˨ | ɗaːm˧˧ ɗa̰ːw˨˨ | ||
Động từ
đàm đạo
- Nói chuyện trao đổi thân mật với nhau (về một chuyện gì đó).
- Đàm đạo văn chương.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “đàm đạo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)