раздвижной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của раздвижной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razdvižnój |
| khoa học | razdvižnoj |
| Anh | razdvizhnoy |
| Đức | rasdwischnoi |
| Việt | radđviginoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
раздвижной
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “раздвижной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)