Bước tới nội dung

раздирающий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của раздирающий
Chữ Latinh
LHQ razdirájuščij
khoa học razdirajuščij
Anh razdirayushchi
Đức rasdirajuschtschi
Việt radđiraiusi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

раздирающий

  1. Lâm li, thống thiết, đau thương, thảm thương, đứt ruột, đoạn trường.
    раздирающий крик — tiếng kêu thống thiết (lâm li, đứt ruột)
    раздирающая сцена — cảnh tượng đau thương (thảm thương)

Tham khảo