Bước tới nội dung

разжижение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của разжижение
Chữ Latinh
LHQ razžižénije
khoa học razžiženie
Anh razzhizheniye
Đức rasschischenije
Việt radgiigieniie
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

разжижение gt

  1. (Sự) Pha loãng, loãng đi.

Tham khảo