размышлять
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của размышлять
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razmyšlját' |
| khoa học | razmyšljat' |
| Anh | razmyshlyat |
| Đức | rasmyschljat |
| Việt | radmysliat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]размышлять Thể chưa hoàn thành ((о П))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “размышлять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)