разночтение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của разночтение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | raznočténije |
| khoa học | raznočtenie |
| Anh | raznochteniye |
| Đức | rasnotschtenije |
| Việt | radnotrteniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
разночтение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “разночтение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)