Bước tới nội dung

ракушка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

ракушка gc

  1. Vỏ sò, vỏ ốc, vỏ hến, nghêu.

Tham khảo