раскашляться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của раскашляться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | raskášljat'sja |
| khoa học | raskašljat'sja |
| Anh | raskashlyatsya |
| Đức | raskaschljatsja |
| Việt | raxcasliatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
раскашляться Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “раскашляться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)