Bước tới nội dung

распоряжение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của распоряжение
Chữ Latinh
LHQ rasporjažénije
khoa học rasporjaženie
Anh rasporyazheniye
Đức rasporjaschenije
Việt raxporiagieniie
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

распоряжение gt

  1. Lệnh, mệnh lệnh.
    по чьему-л. распоряжению — theo lệnh ai, theo mệnh lệnh của ai
    до особого распоряжения — cho đến khi có lệnh đặc biệt
    в распоряжение — кого-л — . thuộc quyền điều khiển (sử dụng) của ai; lính của ai, dưới trướng ai (шутл.)
    получить что-л. в своё распоряжение — nhận cái gì để điều khiển (sử dụng, phụ trách) của ai, giao cái gì cho ai điều khiển (sử dụng, phụ trách)
    иметь в своём распоряжении — có dưới quyền điều khiển (sử dụng, phụ trách) của mình, có [trong tay]

Tham khảo