Bước tới nội dung

рассвет

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

рассвет

  1. Rạng đông, bình minh.
  2. (перен.) Rạng đông, bình minh, buổi đầu, buổi sơ khai.
    на рассвете — lúc rạng đông, lúc bình minh, lúc mờ sáng, rạng sáng, tảng sáng

Tham khảo