расследовать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của расследовать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rasslédovat' |
| khoa học | rassledovat' |
| Anh | rassledovat |
| Đức | rassledowat |
| Việt | raxxleđovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
расследовать Thể chưa hoàn thành ((В))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “расследовать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)