расточительность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của расточительность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rastočítel'nost' |
| khoa học | rastočitel'nost' |
| Anh | rastochitelnost |
| Đức | rastotschitelnost |
| Việt | raxtotritelnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
расточительность gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “расточительность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)