Bước tới nội dung

растратчик

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của растратчик
Chữ Latinh
LHQ rastrátčik
khoa học rastratčik
Anh rastratchik
Đức rastrattschik
Việt raxtrattric
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

растратчик gđ

  1. Kẻ biển thủ, kẻ tham ô, kẻ tiêu lạm.

Tham khảo