Bước tới nội dung

расходование

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của расходование
Chữ Latinh
LHQ rashódovanije
khoa học rasxodovanie
Anh raskhodovaniye
Đức raschodowanije
Việt raxkhođovaniie
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

расходование gt

  1. (Sự) Chi tiêu, chi phí.
  2. (потребление) [sự] tiêu phí, tiêu thụ, tiêu dùng, chi dùng.

Tham khảo