рахитический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рахитический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rahitíčeskij |
| khoa học | raxitičeskij |
| Anh | rakhiticheski |
| Đức | rachititscheski |
| Việt | rakhititrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
рахитический
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “рахитический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)