рвение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рвение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rvénije |
| khoa học | rvenie |
| Anh | rveniye |
| Đức | rwenije |
| Việt | rveniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
рвение gt
- (Lòng, sự) Hăng hái, sốt sắng, nhiệt thành, nhiệt tình, mẫn cán, mẫn tiệp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “рвение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)