реакционер
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của реакционер
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | reakcionér |
| khoa học | reakcioner |
| Anh | reaktsioner |
| Đức | reakzioner |
| Việt | reactxioner |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
реакционер gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “реакционер”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)