реалистический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của реалистический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | realistíčeskij |
| khoa học | realističeskij |
| Anh | realisticheski |
| Đức | realistitscheski |
| Việt | realixtitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
реалистический
- Thực tế, thiết thực, thực tại.
- лит., иск. — hiện thực chủ nghĩa, theo chủ nghĩa hiện thực
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “реалистический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)