Bước tới nội dung

ребёнок

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Danh từ

[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-m-10 ребёнок

  1. (Đứa) Trẻ con, bé con, hài nhi; (мальчик) cậu bé, chú bé, thằng bé; (девочка) cô bé, con bé.
    грудной ребёнок — con mọn, hài nhi, trẻ (con, đứa trẻ con, đứa bé con) còn bú
  2. (сын или дочь) [đứa] con, con nhỏ; thằng cu, cái đĩ (разг. ).

Tham khảo

[sửa]