ревность

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

ревность gc

  1. (Tính, sự, máu) Ghen, ghen tuông.
  2. (зависть) [tính, sự] ghen tỵ; ghen ghét.
  3. (уст.) (усердие) [tính, sự] sốt sắng, nhiệt thành, nhiệt tâm.

Tham khảo[sửa]