река
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của река
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | reká |
| khoa học | reka |
| Anh | reka |
| Đức | reka |
| Việt | reca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
{{rus-noun-f-3a|root=рек}} река gc (, 3f)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “река”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)