религия
Giao diện
Tiếng Bulgari
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cuối cùng từ tiếng Latinh religiō.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]рели́гия (relígija) gđ (tính từ quan hệ религи́озен)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| bất định | рели́гия relígija |
рели́гии relígii |
| xác định | рели́гията relígijata |
рели́гиите relígiite |
Tham khảo
[sửa]Tiếng Even
[sửa]Danh từ
[sửa]религия (religija)
Tham khảo
[sửa]- Cincius, V. I.; Rišes, L. D. (1952) “религия”, trong Русско-эвенский словарь [Từ điển Nga–Even], Moskva, tr. 537a
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Ba Lan religia, từ tiếng Latinh religio.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]рели́гия (relígija) gc bđv (sinh cách рели́гии, danh cách số nhiều рели́гии, sinh cách số nhiều рели́гий)
- Tôn giáo, đạo, giáo.
- христианская религия.
- xristianskaja religija.
- Cơ đốc giáo, đạo Cơ đốc, Ki tô giáo, đạo Ki tô.
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | рели́гия relígija |
рели́гии relígii |
| sinh cách | рели́гии relígii |
рели́гий relígij |
| dữ cách | рели́гии relígii |
рели́гиям relígijam |
| đối cách | рели́гию relígiju |
рели́гии relígii |
| cách công cụ | рели́гией, рели́гиею relígijej, relígijeju |
рели́гиями relígijami |
| giới cách | рели́гии relígii |
рели́гиях relígijax |
Từ liên hệ
[sửa]- религио́зный (religióznyj)
Hậu duệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]- ве́ра (véra)
Tham khảo
[sửa]- Vasmer, Max (1964–1973) “религия”, trong Oleg Trubachyov (dịch), Этимологический словарь русского языка [Từ điển từ nguyên tiếng Nga] (bằng tiếng Nga), Moskva: Progress
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 3 2005), “религия”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Bulgari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bulgari
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Bulgari
- Vần:Tiếng Bulgari/iɡijɐ
- Vần:Tiếng Bulgari/iɡijɐ/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Bulgari
- Danh từ tiếng Bulgari
- Danh từ giống đực tiếng Bulgari
- bg:Tôn giáo
- Mục từ tiếng Even
- Danh từ tiếng Even
- eve:Tôn giáo
- Từ vay mượn từ tiếng Ba Lan tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ba Lan tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Nga
- Từ 4 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ i
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ i, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- ru:Tôn giáo
