ремарка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ремарка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | remárka |
| khoa học | remarka |
| Anh | remarka |
| Đức | remarka |
| Việt | remarca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ремарка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ремарка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)