Bước tới nội dung

рентабельность

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của рентабельность
Chữ Latinh
LHQ rentábel'nost'
khoa học rentabel'nost'
Anh rentabelnost
Đức rentabelnost
Việt rentabelnoxt
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

рентабельность gc

  1. (Sự, tính) Sinh lợi, doanh lợi, có lợi nhuận.

Tham khảo