реорганизация
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của реорганизация
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | reorganizácija |
| khoa học | reorganizacija |
| Anh | reorganizatsiya |
| Đức | reorganisazija |
| Việt | reorganidatxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
реорганизация gc
- (Sự) Cải tổ, tổ chức lại, chấn chỉnh tổ chức.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “реорганизация”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)