репутация
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của репутация
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | reputácija |
| khoa học | reputacija |
| Anh | reputatsiya |
| Đức | reputazija |
| Việt | reputatxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
репутация gc
- Danh giá, thanh danh, danh tiếng, tiếng tăm; tiếng (сокр. ).
- незапятнанная репутация — danh giá trong sạch, thanh danh không chút gợn bẩn
- пользоваться хорошей репутацияей — được tiếng thơm, được tiếng tốt, có danh tiếng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “репутация”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)