Bước tới nội dung

ретушь

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

ретушь gc

  1. (Sự) Sửa phim, sửa ảnh, rơ-tút.

Tham khảo