ржавчина
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ржавчина
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ržávčina |
| khoa học | ržavčina |
| Anh | rzhavchina |
| Đức | rschawtschina |
| Việt | rgiavtrina |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ржавчина gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ржавчина”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)