Bước tới nội dung

ржавчина

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

ржавчина gc

  1. Gỉ, lớp gỉ, lớp sét.
    цвета ржавчины — màu gỉ sắt

Tham khảo