розыгрыш

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

розыгрыш

  1. (лотерец) [cuộc] xổ số.
  2. (состязание) [trận, cuộc] đấu.
    розыгрыш первенства СССР по футболу — trận đấu bóng đá vô địch toàn Liên-xô, cuộc tranh giải vô địch bóng đá Liên-xô
  3. (ничья) [trận] đấu hòa.
  4. (шутка, обман) trò đùa, trò đánh lừa, trò lừa bịp.

Tham khảo[sửa]