рукав

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

рукав

  1. (одежды) tay áo, ống tay.
  2. (реки) nhánh sông, sông nhánh, chi lưu.
  3. (шланг) ống.

Tham khảo[sửa]