русалка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của русалка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rusálka |
| khoa học | rusalka |
| Anh | rusalka |
| Đức | rusalka |
| Việt | ruxalca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
русалка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “русалка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)