ручательство
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ручательство
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ručátel'stvo |
| khoa học | ručatel'stvo |
| Anh | ruchatelstvo |
| Đức | rutschatelstwo |
| Việt | rutratelxtvo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ручательство gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ручательство”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)