Bước tới nội dung

рыбачка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

рыбачка gc

  1. Người phụ nữ đánh cá, người đàn bà đánh cá.
  2. (жена рыбака) vợ người đánh cá.

Tham khảo