рыболов
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рыболов
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rybolóv |
| khoa học | rybolov |
| Anh | rybolov |
| Đức | rybolow |
| Việt | rybolov |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
рыболов gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “рыболов”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)