рыбопромышленный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рыбопромышленный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rybopromýšlennyj |
| khoa học | rybopromyšlennyj |
| Anh | rybopromyshlenny |
| Đức | rybopromyschlenny |
| Việt | rybopromyslenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
рыбопромышленный
- (Thuộc về) Công nghiệp cá, công nghiệp chế biến cá.
- рыбопромышленный район — khu công nghiệp cá, vùng công nghiệp cá
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “рыбопромышленный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)