Bước tới nội dung

рысистый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của рысистый
Chữ Latinh
LHQ rysístyj
khoa học rysistyj
Anh rysisty
Đức rysisty
Việt ryxixty
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

рысистый

  1. Chạy nước kiệu hay.
    рысистая лошадь — [con] ngựa chạy nước kiệu hay
    рысистые испытания — [những] cuộc đua nước kiệu

Tham khảo