Bước tới nội dung

рябчик

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của рябчик
Chữ Latinh
LHQ rjábčik
khoa học rjabčik
Anh ryabchik
Đức rjabtschik
Việt riabtric
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

рябчик gđ

  1. (Con) Chim đa đa, gà thông (Tetrastes bonasia).

Tham khảo