рядом
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рядом
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rjádom |
| khoa học | rjadom |
| Anh | ryadom |
| Đức | rjadom |
| Việt | riađom |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
рядом
- (возле) bên cạnh, cạnh nhau, bên nhau, cạnh, bên
- (около) ở gần, gần nhau, gần.
- сесть рядом с кем-л. — ngồi cạnh (bên cạnh, gần, bên) ai
- он сидел рядом — anh ấy ngồi bên cạnh
- они сидели рядом — họ ngồi cạnh nhau (bên nhau, gần nhau)
- (по соседству) ở bên cạnh, ở gần (cạnh).
- дом рядом с театром — nhà ở bên cạnh (ở gần cạnh, ở gần) nhà hát
- он живёт рядом — nó sống ở bên cạnh
- (очень близко) rất gần, sát bên nhau; sát nách (разг. ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “рядом”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)