Bước tới nội dung

самбист

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

самбист

  1. (спорт.) Võ sĩ xam-bô, vận đồng viên xăm (võ sĩ tự vệ).

Tham khảo